cảm thán
Định nghĩa
- Tính từ:
- Dùng để bộc lộ, diễn đạt cảm xúc mạnh mẽ: Từ hoặc câu có chức năng chính là thể hiện sự ngạc nhiên, vui mừng, đau đớn, tức giận, hoặc các cảm xúc khác một cách trực tiếp.
- Thuộc về kiểu câu biểu lộ cảm xúc: Chỉ đặc điểm của một kiểu câu trong ngữ pháp, dùng để thốt lên, kêu lên nhằm biểu thị cảm xúc.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Từ "ôi", "chao ôi", "trời ơi" là những từ cảm thán thường gặp.
- Trong tiếng Việt, câu cảm thán thường kết thúc bằng dấu chấm than (!).
- Giọng nói của cô ấy đầy sắc thái cảm thán khi nhìn thấy món quà.
Các cách sử dụng nâng cao
"Tính chất cảm thán": Đặc điểm mang đậm sự biểu lộ cảm xúc.
- Bài thơ mang đậm tính chất cảm thán, thể hiện nỗi nhớ quê hương da diết.
"Ngữ điệu cảm thán": Ngữ điệu lên xuống đặc biệt dùng để bộc lộ cảm xúc khi nói.
- Cậu bé reo lên với ngữ điệu cảm thán: "Ồ, tuyệt quá!".
Biến thể và từ liên quan
- Thán từ (danh từ): Là một loại từ đặc biệt, thuộc nhóm từ cảm thán, dùng để bộc lộ tình cảm, cảm xúc hoặc gọi đáp. Ví dụ:
- Câu cảm thán (danh từ): Một kiểu câu dùng để biểu lộ cảm xúc trực tiếp của người nói/viết.
Từ đồng nghĩa
- Biểu cảm: (tính từ) Có tính chất bày tỏ, thể hiện tình cảm, cảm xúc.
- Thốt lên: (động từ) Nói ra một cách tự nhiên, bột phát do cảm xúc.
Cụm từ liên quan
- Bộc lộ cảm xúc: Thể hiện tình cảm, cảm xúc ra bên ngoài.
- Những dòng nhật ký bộc lộ cảm xúc chân thật của cô gái trẻ.
Thành ngữ, cách diễn đạt liên quan
- Kêu lên (một cách) cảm thán: Thốt lên lời nói đầy cảm xúc.
- Nhìn cảnh hoàng hôn, anh ấy kêu lên một cách cảm thán: "Đẹp quá sức tưởng tượng!".